Thiết kế web bởi Expro Việt Nam

Chiến lược tài chính (P2) – Chi phí vốn và lợi nhuận kỳ vọng

Thứ Năm, 14 Tháng Tư , 2022
Chi phí vốn và Lợi nhuận kỳ vọng là hai yếu tố cốt lõi nhằm đánh giá khả năng sử dụng vốn hợp lý của doanh nghiệp, chi phí bao nhiêu thì phù hợp với mức lợi nhuận kỳ vọng.

1/ CHI PHÍ VỐN, KỲ VỌNG LỢI NHUẬN VÀ NGUYÊN TẮC.

– Chi phí vốn (Cost of Capital): là tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư đối với số vốn mà doanh nghiệp huy động cho một dự án đầu tư hay kế hoạch kinh doanh.
– Phân biệt chi phí vốn của nợ và của vốn chủ sở hữu: Chi phí vốn của nợ vay là lãi vay. Chi phí vốn của vốn chủ là lợi nhuận kỳ vọng.
– Về nguyên tắc: Rủi ro cao; Lợi nhuận kỳ vọng cao (High Risk; High Expected Return Required).
– Không thể chắc chắn chính xác mức lợi nhuận sau khi thực hiện chiến lược kinh doanh/tài chính, có rất nhiều yếu tố khiến mức lợi nhuận thay đổi: lãi suất, lạm phát, nhu cầu khách hàng, nguồn cung ứng…
– Chi phí vốn (Cost of Capital) = LNKV (Kỳ vọng của người cung cấp vốn).
=> Lợi nhuận kỳ vọng càng cao, chi phí vốn càng lớn.

2/ CÔNG THỨC TÍNH LỢI NHUẬN KỲ VỌNG.

– Lợi nhuận kỳ vọng (Expectations Theory): là lợi nhuận dự đoán lãi suất ngắn hạn trong tương lai dựa trên lãi suất dài hạn hiện tại.
– Lợi nhuận kỳ vọng = Lãi suất phi rủi ro (Rf) + Lợi tức Tiền gửi + Lợi tức Trái phiếu.
– Trong đó:
+ Lãi suất phi rủi ro: Trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm (không có rủi ro, nhưng lợi tức thấp).
+ Lợi tức Tiền gửi và Lợi tức Trái phiếu được gọi chung là phần bù rủi ro (Risk Premium).

3/ CÔNG THỨC TÍNH CHI PHÍ VỐN BÌNH QUÂN (WACC).

– WACC (Weighted Average Cost of Capital): là chi phí sử dụng vốn được doanh nghiệp, được tính toán dựa trên tỷ trọng các loại vốn mà doanh nghiệp sử dụng.
– Mỗi nguồn vốn sẽ có mức chi phí khác nhau, nguồn vốn có thể từ: cổ phần thường, cổ phần ưu đãi, trái phiếu, nợ vay…
– WACC = ((D/(D+E))*Kd)*(1-T) +((E/(D+E))*Ke)
– Trong đó:
+ WACC: Chi phí vốn bình quân gia quyền.
+ D (Debt) – Interest Bearing Debt: Các khoản nợ chịu lãi.
+ Kd – Cost of Debt: Chi phí vốn vay.; Interest Expense: Chi phí lãi vay.
+ E – Equity: Vốn chủ sở hữu.
+ Ke – Cost of Equity: Chi phí vốn chủ.
– Lưu ý: Trong công thức nhân thêm (1- T) vì chi phí lãi vay được hạch toán vào chi phí và trừ vào lợi nhuận trước thuế => Giảm thuế 20% cũng có thể xem là Chính phủ hoàn lại cho doanh nghiệp 20% thuế suất của chi phí vốn vay.
Tóm lại, chi phí vốn và lợi nhuận kỳ vọng là 2 yếu tố quan trọng cần xác định để tìm ra chiến lược tài chính của doanh nghiệp. Hãy đón đọc bài viết sau để hiểu chi tiết hơn về cách tính của Chi phí vốn bình quân và Lợi nhuận kỳ vọng.
Tags: cấu trúc vốn tối ưu, chi phí vốn, chiến lược doanh nghiệp, chiến lược tài chính, lợi nhuận kỳ vọng, Phân tích doanh nghiệp, phân tích tài chính

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *